Cách dùng "好吃 好吃 好吃" (hǎo chī hǎo chī hǎo chī) trong hội thoại tiếng Trung
好吃 好吃 好吃
hǎo chī hǎo chī hǎo chī
Ngon, ngon, ngon.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
11:35
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没想到 范修还有这手艺 好吃 好吃 | méi xiǎng dào fàn xiū hái yǒu zhè shǒu yì hǎo chī hǎo chī | Không ngờ Phạm Tu còn biết làm món này. Ngon, ngon. |
| 2▶ | 没想到 范修还有这手艺 好吃 好吃 | méi xiǎng dào fàn xiū hái yǒu zhè shǒu yì hǎo chī hǎo chī | Không ngờ Phạm Tu còn biết làm món này. Ngon, ngon. |
| 3 | 不过 | bù guò | Nhưng mà |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s
lǎo zhèng bié zháo jí bié zháo jí ràng wǒ kàn kàn wǒ kàn kànLão Trịnh, đừng vội, đừng vội, để ta xem nào, để ta xem.

HSK 6
0:03s
xíng le zhè ge ne jiù suàn wǒ shōu huí leĐược rồi, vậy coi như ta thu hồi lại món quà này nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wèi róng gěi nǐ men tiān má fán le bù cún zàiVệ Dung đã làm phiền hai người rồi. Không có gì.

HSK 5
0:03s
tā zhēn de hěn shì hé zhè zhǒng zì yóu de shēng huó fāng shìHắn thật sự rất hợp với lối sống tự do như vậy.

HSK 5
0:03s
nǐ shì wéi yī yí gè méi yǒu táo lí wǒ dì di de rénCô là người duy nhất không xa lánh đệ đệ của ta.

HSK 3
0:03s
tā néng kàn dào bié rén kàn bú dào de dōng xīCậu ấy có thể nhìn thấy những điều mà người khác không nhìn thấy.








