Cách dùng "好 未来的心灵之友" (hǎo wèi lái de xīn líng zhī yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
好 未来的心灵之友
hǎo wèi lái de xīn líng zhī yǒu
Được, tri kỷ tương lai.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
33:28
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 未来的心灵之友 | wèi lái de xīn líng zhī yǒu | Tri kỷ tương lai. |
| 2▶ | 好 未来的心灵之友 | hǎo wèi lái de xīn líng zhī yǒu | Được, tri kỷ tương lai. |
| 3 | 那就 | nà jiù | Vậy thì |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
jīn rì gǎo chéng zhè yàng zhēn shì méi xiǎng dào aHôm nay thành ra thế này thật sự không ngờ.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù bú yào zài wéi nán chéng zhǔ le tóng yì baNgài đừng làm khó thành chủ nữa. Đồng ý đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
duō xiè gè wèi zài zhè duàn shí jiān duì fàn xiū de zhào gùCảm ơn các vị đã chiếu cố Phạm Tu suốt thời gian qua.














