Cách dùng "来人啊 来人啊" (lái rén a lái rén a) trong hội thoại tiếng Trung
来人啊 来人啊
Người đâu, người đâu.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
28:37
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这个 只代表我自己 我躲行吗 我不管行吗 | zhè ge zhǐ dài biǎo wǒ zì jǐ wǒ duǒ xíng ma wǒ bù guǎn xíng ma | Lá thư này chỉ đại diện cho bản thân ta. Ta tránh đi không được sao? Ta mặc kệ không được sao? |
| 2▶ | 来人啊 来人啊 | lái rén a lái rén a | Người đâu, người đâu. |
| 3 | 我的三彩釉啊 | wǒ de sān cǎi yòu a | Bình men ba màu của ta. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
qǐ yán gōng zi yǒu shén me yào jǐn de shì maKhải Viêm công tử có chuyện gì quan trọng sao?

HSK 7
0:03s
dào yě méi yǒu shén me yào jǐn de shì wǒ jiù shì xiǎng lái kàn kàn nǐCũng không có chuyện gì quan trọng cả, ta chỉ muốn tới thăm cô thôi.


