Cách dùng "你别管他 对了" (nǐ bié guǎn tā duì le) trong hội thoại tiếng Trung

biéguǎn duìle

Kệ nó đi. Đúng rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
17:58
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1卫大人 你这个弟弟 一直都这样啊 他就这样wèi dà rén nǐ zhè ge dì di yì zhí dōu zhè yàng a tā jiù zhè yàngVệ đại nhân, đệ đệ của ngài vẫn luôn như vậy à? Nó là thế đấy.
2你别管他 对了nǐ bié guǎn tā duì leKệ nó đi. Đúng rồi.
3城主啊 知道你要离开商司 但他自己抽不出身chéng zhǔ a zhī dào nǐ yào lí kāi shāng sī dàn tā zì jǐ chōu bù chū shēnThành chủ biết cô rời Thương Ty, nhưng ngài ấy bận

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 6 of 6)
你怎么到这儿来了 有空吗
HSK 1
0:03s
nǐ zěn me dào zhè ér lái le yǒu kòng masao ngài lại tới đây? Có rảnh không?

启炎公子 有什么要紧的事吗
HSK 7
0:03s
qǐ yán gōng zi yǒu shén me yào jǐn de shì maKhải Viêm công tử có chuyện gì quan trọng sao?

倒也没有什么要紧的事 我就是想来看看你
HSK 7
0:03s
dào yě méi yǒu shén me yào jǐn de shì wǒ jiù shì xiǎng lái kàn kàn nǐCũng không có chuyện gì quan trọng cả, ta chỉ muốn tới thăm cô thôi.

我真得温习功课了
HSK 7
0:03s
wǒ zhēn dé wēn xí gōng kè leTa thực sự phải ôn bài rồi.

难不成 还是我走啊
HSK 2
0:03s
nán bù chéng hái shì wǒ zǒu aChứ không lẽ là ta đi à?