Cách dùng "你昨天晚上住的哪儿 昨晚" (nǐ zuó tiān wǎn shàng zhù de nǎ ér zuó wǎn) trong hội thoại tiếng Trung
你昨天晚上住的哪儿 昨晚
Đêm qua đệ ở đâu? Đêm qua?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
20:26
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 今晚就睡这儿了 | jīn wǎn jiù shuì zhè ér le | Tối nay ngủ ở đây. |
| 2▶ | 你昨天晚上住的哪儿 昨晚 | nǐ zuó tiān wǎn shàng zhù de nǎ ér zuó wǎn | Đêm qua đệ ở đâu? Đêm qua? |
| 3 | 昨晚边看星星边睡的 边看星星边睡的 | zuó wǎn biān kàn xīng xīng biān shuì de biān kàn xīng xīng biān shuì de | Đêm qua vừa ngắm sao vừa ngủ. Vừa ngắm sao vừa ngủ? |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
jīn rì gǎo chéng zhè yàng zhēn shì méi xiǎng dào aHôm nay thành ra thế này thật sự không ngờ.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù bú yào zài wéi nán chéng zhǔ le tóng yì baNgài đừng làm khó thành chủ nữa. Đồng ý đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
duō xiè gè wèi zài zhè duàn shí jiān duì fàn xiū de zhào gùCảm ơn các vị đã chiếu cố Phạm Tu suốt thời gian qua.














