Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "我们的好日子 到头了" (wǒ men de hǎo rì zi dào tóu le) trong hội thoại tiếng Trung

我们的好日子 到头了

wǒ men de hǎo rì zi dào tóu le

Ngày tháng tươi đẹp của chúng ta kết thúc rồi.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
12:10
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1范修走后 姜大人 定会增加我们的差事fàn xiū zǒu hòu jiāng dà rén dìng huì zēng jiā wǒ men de chāi shìPhạm Tu đi rồi Khương đại nhân nhất định sẽ giao thêm việc cho chúng ta.
2我们的好日子 到头了wǒ men de hǎo rì zi dào tóu leNgày tháng tươi đẹp của chúng ta kết thúc rồi.
3姜大人呢jiāng dà rén neKhương đại nhân đâu?

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 1 of 6)
早有准备啊
HSK 2
0:03s
zǎo yǒu zhǔn bèi achuẩn bị từ trước.

恐怕是要决裂了
HSK 4
0:03s
kǒng pà shì yào jué liè lephải căng thẳng với nhau rồi.

各位回去再斟酌斟酌吧
HSK 7
0:03s
gè wèi huí qù zài zhēn zhuó zhēn zhuó baCác vị về cân nhắc thêm đi.

今日搞成这样 真是没想到啊
HSK 7
0:03s
jīn rì gǎo chéng zhè yàng zhēn shì méi xiǎng dào aHôm nay thành ra thế này thật sự không ngờ.

郑大人说得颇有道理啊
HSK 5
0:03s
zhèng dà rén shuō dé pǒ yǒu dào lǐ aTrịnh đại nhân nói rất có lý.

这得出大事啊
HSK 5
0:03s
zhè dé chū dà shì aXảy ra chuyện lớn rồi.

不要再给我演戏了
HSK 1
0:03s
bú yào zài gěi wǒ yǎn xì leĐừng có diễn kịch với ta.

我是站在你这一方的
HSK 1
0:03s
wǒ shì zhàn zài nǐ zhè yī fāng dethì ta đứng về phía ngài.

你就不要再为难城主了 同意吧
HSK 6
0:03s
nǐ jiù bú yào zài wéi nán chéng zhǔ le tóng yì baNgài đừng làm khó thành chủ nữa. Đồng ý đi.

老爷 您没事吧
HSK 1
0:03s
lǎo yé nín méi shì baLão gia. Ngài không sao chứ?

就让小的代您跑一趟吧
HSK 5
0:03s
jiù ràng xiǎo de dài nín pǎo yī tàng bathì để tiểu nhân đi làm thay cho.

恐怕就功亏一篑了
HSK 4
0:03s
kǒng pà jiù gōng kuī yī kuì leđã đổ bể rồi.

这郑大人的确是蛮横了些
HSK 5
0:03s
zhè zhèng dà rén dí què shì mán hèng le xiēđúng là Trịnh đại nhân hơi ngang ngược,

但为了九城也算是尽心尽力了
HSK 6
0:03s
dàn wèi le jiǔ chéng yě suàn shì jìn xīn jìn lì lenhưng cũng hết lòng vì Cửu Thành.

你还是得劝劝郑大人
HSK 3
0:03s
nǐ hái shì dé quàn quàn zhèng dà rénngài vẫn phải khuyên Trịnh đại nhân.

来 快尝一下
HSK 3
0:03s
lái kuài cháng yī xiàNào, mau thử đi.

好好谢谢诸位大人
HSK 7
0:03s
hǎo hǎo xiè xiè zhū wèi dà réncảm ơn các vị đại nhân.

多谢各位在这段时间 对范修的照顾
HSK 4
0:03s
duō xiè gè wèi zài zhè duàn shí jiān duì fàn xiū de zhào gùCảm ơn các vị đã chiếu cố Phạm Tu suốt thời gian qua.

好吃 好吃 好吃
HSK 1
0:03s
hǎo chī hǎo chī hǎo chīNgon, ngon, ngon.

怎么这么着急就要走了呢
HSK 3
0:03s
zěn me zhè me zhe jí jiù yào zǒu le nesao lại đi gấp thế?