Cách dùng "我是站在你这一方的" (wǒ shì zhàn zài nǐ zhè yī fāng de) trong hội thoại tiếng Trung
我是站在你这一方的
thì ta đứng về phía ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
5:31
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就这件事情来说 | jiù zhè jiàn shì qíng lái shuō | Chuyện này |
| 2▶ | 我是站在你这一方的 | wǒ shì zhàn zài nǐ zhè yī fāng de | thì ta đứng về phía ngài. |
| 3 | 可是城主这么做 也是没有坏到 | kě shì chéng zhǔ zhè me zuò yě shì méi yǒu huài dào | Nhưng thành chủ làm vậy cũng không tệ |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 5 of 6)
HSK 3
0:03s
lǎo zhèng bié zháo jí bié zháo jí ràng wǒ kàn kàn wǒ kàn kànLão Trịnh, đừng vội, đừng vội, để ta xem nào, để ta xem.

HSK 6
0:03s
xíng le zhè ge ne jiù suàn wǒ shōu huí leĐược rồi, vậy coi như ta thu hồi lại món quà này nhé.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wèi róng gěi nǐ men tiān má fán le bù cún zàiVệ Dung đã làm phiền hai người rồi. Không có gì.

HSK 5
0:03s
tā zhēn de hěn shì hé zhè zhǒng zì yóu de shēng huó fāng shìHắn thật sự rất hợp với lối sống tự do như vậy.

HSK 5
0:03s
nǐ shì wéi yī yí gè méi yǒu táo lí wǒ dì di de rénCô là người duy nhất không xa lánh đệ đệ của ta.

HSK 3
0:03s
tā néng kàn dào bié rén kàn bú dào de dōng xīCậu ấy có thể nhìn thấy những điều mà người khác không nhìn thấy.








