Cách dùng "早有准备啊" (zǎo yǒu zhǔn bèi a) trong hội thoại tiếng Trung

zǎoyǒuzhǔnbèia

chuẩn bị từ trước.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
1:11
TMDB ID
239901
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1老夫简直是挑不出纰漏 看来城主真是煞费苦心lǎo fū jiǎn zhí shì tiāo bù chū pī lòu kàn lái chéng zhǔ zhēn shì shà fèi kǔ xīnLão phu thật sự không tìm được sơ sót nào. Xem ra thành chủ thật sự đã tốn nhiều công sức
2早有准备啊zǎo yǒu zhǔn bèi achuẩn bị từ trước.
3对了duì leĐúng rồi.

More Clips From Episode

Total 105 clips (Page 4 of 6)
对 不 起
HSK 3
0:03s
duì bù qǐTa xin lỗi.

算了 我回去补个觉就好了
HSK 6
0:03s
suàn le wǒ huí qù bǔ gè jué jiù hǎo lethôi bỏ đi, ta về ngủ bù một giấc là được.

你回家 不是往那边走吗
HSK 2
0:03s
nǐ huí jiā bú shì wǎng nà biān zǒu machẳng phải đường về nhà ngài là hướng bên kia sao?

不如 你今日就去我家住吧
HSK 5
0:03s
bù rú nǐ jīn rì jiù qù wǒ jiā zhù bathì hay là hôm nay ngươi đến nhà ta ở đi.

正好我们可以在一起复习选试
HSK 4
0:03s
zhèng hǎo wǒ men kě yǐ zài yì qǐ fù xí xuǎn shìVừa hay chúng ta có thể cùng ôn tập cho kỳ thi tuyển.

卫融 多吃一点
HSK 1
0:03s
wèi róng duō chī yì diǎnVệ Dung, ăn nhiều vào.

千万别客气 就当自己家里
HSK 4
0:03s
qiān wàn bié kè qì jiù dāng zì jǐ jiā lǐĐừng khách sáo nhé, cứ xem như ở nhà.

我这是 第一次看到你笑
HSK 2
0:03s
wǒ zhè shì dì yī cì kàn dào nǐ xiàoĐây là lần đầu tiên ta thấy ngươi cười.

这也没什么可吃惊的
HSK 4
0:03s
zhè yě méi shén me kě chī jīng deChuyện này cũng chẳng có gì đáng ngạc nhiên.

说好的一起备考呢
HSK 2
0:03s
shuō hǎo de yì qǐ bèi kǎo neĐã nói sẽ cùng ôn thi mà.

还能再来点包子吗
HSK 1
0:03s
hái néng zài lái diǎn bāo zi maCó thể ăn thêm bánh bao không?

我家老爷又感风寒 今日不 不宜见客呀
HSK 6
0:03s
wǒ jiā lǎo yé yòu gǎn fēng hán jīn rì bù bù yí jiàn kè yaLão gia nhà ta lại nhiễm phong hàn rồi, hôm nay không... không tiện gặp khách.

要不您改日再来吧
HSK 7
0:03s
yào bù nín gǎi rì zài lái baHay là hôm khác ngài lại đến nhé.

他满面红光地迎接我呢
HSK 5
0:03s
tā mǎn miàn hóng guāng dì yíng jiē wǒ neông ấy đang mặt mày rạng rỡ đón ta kìa,

该忙什么忙什么去 走
HSK 2
0:03s
gāi máng shén me máng shén me qù zǒuCứ đi làm việc của ngươi đi. Đi đi.

成何体统啊
HSK 2
0:03s
chéng hé tǐ tǒng aCòn ra thể thống gì nữa?

老郑啊 还生气呢
HSK 3
0:03s
lǎo zhèng a hái shēng qì neLão Trịnh à, vẫn còn giận à?

行了 物归原主
HSK 3
0:03s
xíng le wù guī yuán zhǔĐược rồi, vật về với chủ. [Văn thư từ quan]

选试派 贵族派也会两败俱伤
HSK 7
0:03s
xuǎn shì pài guì zú pài yě huì liǎng bài jù shāngPhe ủng hộ cải cách kỳ thi tuyển và phe quý tộc đều sẽ tổn thất nặng nề.

来人啊 来人啊
HSK 2
0:03s
lái rén a lái rén aNgười đâu, người đâu.