Cách dùng "早有准备啊" (zǎo yǒu zhǔn bèi a) trong hội thoại tiếng Trung
早有准备啊
chuẩn bị từ trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
1:11
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老夫简直是挑不出纰漏 看来城主真是煞费苦心 | lǎo fū jiǎn zhí shì tiāo bù chū pī lòu kàn lái chéng zhǔ zhēn shì shà fèi kǔ xīn | Lão phu thật sự không tìm được sơ sót nào. Xem ra thành chủ thật sự đã tốn nhiều công sức |
| 2▶ | 早有准备啊 | zǎo yǒu zhǔn bèi a | chuẩn bị từ trước. |
| 3 | 对了 | duì le | Đúng rồi. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 4 of 6)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhèng hǎo wǒ men kě yǐ zài yì qǐ fù xí xuǎn shìVừa hay chúng ta có thể cùng ôn tập cho kỳ thi tuyển.

HSK 6
0:03s
wǒ jiā lǎo yé yòu gǎn fēng hán jīn rì bù bù yí jiàn kè yaLão gia nhà ta lại nhiễm phong hàn rồi, hôm nay không... không tiện gặp khách.

HSK 7
0:03s
xuǎn shì pài guì zú pài yě huì liǎng bài jù shāngPhe ủng hộ cải cách kỳ thi tuyển và phe quý tộc đều sẽ tổn thất nặng nề.














