Cách dùng "早有准备啊" (zǎo yǒu zhǔn bèi a) trong hội thoại tiếng Trung
早有准备啊
chuẩn bị từ trước.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
1:11
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老夫简直是挑不出纰漏 看来城主真是煞费苦心 | lǎo fū jiǎn zhí shì tiāo bù chū pī lòu kàn lái chéng zhǔ zhēn shì shà fèi kǔ xīn | Lão phu thật sự không tìm được sơ sót nào. Xem ra thành chủ thật sự đã tốn nhiều công sức |
| 2▶ | 早有准备啊 | zǎo yǒu zhǔn bèi a | chuẩn bị từ trước. |
| 3 | 对了 | duì le | Đúng rồi. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 6 of 6)
HSK 7
0:03s
qǐ yán gōng zi yǒu shén me yào jǐn de shì maKhải Viêm công tử có chuyện gì quan trọng sao?

HSK 7
0:03s
dào yě méi yǒu shén me yào jǐn de shì wǒ jiù shì xiǎng lái kàn kàn nǐCũng không có chuyện gì quan trọng cả, ta chỉ muốn tới thăm cô thôi.


