Cách dùng "卫大人 我跟你一起" (wèi dà rén wǒ gēn nǐ yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
卫大人 我跟你一起
wèi dà rén wǒ gēn nǐ yì qǐ
Vệ đại nhân, ta đi cùng ngài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E14
Clip Timestamp
19:01
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 怎么会有这么奇怪的人啊 | zěn me huì yǒu zhè me qí guài de rén a | Sao lại có người kỳ lạ như vậy? |
| 2▶ | 卫大人 我跟你一起 | wèi dà rén wǒ gēn nǐ yì qǐ | Vệ đại nhân, ta đi cùng ngài. |
| 3 | 你这个弟弟不一般啊 | nǐ zhè ge dì di bù yī bān a | Đệ đệ này của ngài đúng là không tầm thường. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s
jīn rì gǎo chéng zhè yàng zhēn shì méi xiǎng dào aHôm nay thành ra thế này thật sự không ngờ.

HSK 6
0:03s
nǐ jiù bú yào zài wéi nán chéng zhǔ le tóng yì baNgài đừng làm khó thành chủ nữa. Đồng ý đi.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
duō xiè gè wèi zài zhè duàn shí jiān duì fàn xiū de zhào gùCảm ơn các vị đã chiếu cố Phạm Tu suốt thời gian qua.














