Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "慢点 慢点 小心点" (màn diǎn màn diǎn xiǎo xīn diǎn) trong hội thoại tiếng Trung

慢点 慢点 小心点

màn diǎn màn diǎn xiǎo xīn diǎn

Từ từ, từ từ Cẩn thận đấy

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
28:26
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1给我 来来 来gěi wǒ lái lái láiĐưa tôi Nào nào, nào
2慢点 慢点 小心点màn diǎn màn diǎn xiǎo xīn diǎnTừ từ, từ từ Cẩn thận đấy
3小心xiǎo xīnCoi chừng

More Clips From Episode

Total 39 clips (Page 1 of 2)
老猴打算金盆洗手 洗白上岸
HSK 3
0:03s
lǎo hóu dǎ suàn jīn pén xǐ shǒu xǐ bái shàng ànLão Hầu định rửa tay gác kiếm Hoàn lương
总不能打无准备之仗吧
HSK 4
0:03s
zǒng bù néng dǎ wú zhǔn bèi zhī zhàng baKhông thể đánh trận không chuẩn bị chứ
成了呢 皆大欢喜 不成 对他也没什么损失
HSK 7
0:03s
chéng le ne jiē dà huān xǐ bù chéng duì tā yě méi shén me sǔn shīThành công thì ai cũng vui Không thành Với hắn cũng chẳng mất mát gì
你今天的问题太多了
HSK 1
0:03s
nǐ jīn tiān de wèn tí tài duō leHôm nay anh hỏi nhiều quá rồi
我们不光是来处理黑账的
HSK 5
0:03s
wǒ men bù guāng shì lái chǔ lǐ hēi zhàng deChúng ta không chỉ để xử lý sổ đen
那你一会儿就跟着我就行了 别怕
HSK 3
0:03s
nà nǐ yī huì er jiù gēn zhe wǒ jiù xíng le bié pàVậy lát nữa cứ đi theo tôi Đừng sợ
美女 帅哥 请问两位要喝点什么 给他来杯可乐吧
HSK 1
0:03s
měi nǚ shuài gē qǐng wèn liǎng wèi yào hē diǎn shén me gěi tā lái bēi kě lè baEm gái, anh chàng Hai vị muốn uống gì ạ? Cho anh ấy một ly cola đi
来 在这儿喝一个 走一个
HSK 2
0:03s
lái zài zhè ér hē yí gè zǒu yí gèNào Ở đây uống một ly Cạn ly
这小子 瞧不见人吗
HSK 6
0:03s
zhè xiǎo zi qiáo bú jiàn rén maThằng này, mù à?
跟你说话听不见啊 就是 干什么呢你们 几个意思
HSK 2
0:03s
gēn nǐ shuō huà tīng bú jiàn a jiù shì gàn shén me ne nǐ men jǐ gè yì siNói chuyện với anh không nghe à? Đúng vậy Các người làm gì thế? Ý gì đây?
前面有事故了啊 注意安全 慢点开
HSK 5
0:03s
qián miàn yǒu shì gù le a zhù yì ān quán màn diǎn kāiPhía trước có tai nạn rồi à Chú ý an toàn, lái chậm thôi
前面有事故了 注意安全 慢点开啊
HSK 5
0:03s
qián miàn yǒu shì gù le zhù yì ān quán màn diǎn kāi aPhía trước có tai nạn rồi Chú ý an toàn, lái chậm thôi nhé
居然敢说我跟你是同事
HSK 5
0:03s
jū rán gǎn shuō wǒ gēn nǐ shì tóng shìVậy mà dám nói tôi với anh là đồng nghiệp
谎话张嘴就来 真是出息了啊
HSK 7
0:03s
huǎng huà zhāng zuǐ jiù lái zhēn shì chū xī le aNói dối tuôn ra khỏi miệng Thật là có tiến bộ rồi đấy
动作倒是挺快的
HSK 6
0:03s
dòng zuò dǎo shì tǐng kuài deHành động khá nhanh đấy.
这不可能 不可能
HSK 1
0:03s
zhè bù kě néng bù kě néngKhông thể nào, không thể nào.
坦白从宽 现在说还来得及
HSK 7
0:03s
tǎn bái cóng kuān xiàn zài shuō hái lái de jíThành khai khai sẽ được khoan hồng. Bây giờ nói vẫn còn kịp.
这就是个意外
HSK 5
0:03s
zhè jiù shì gè yì wàiĐây chỉ là một tai nạn.
你约我到这么偏的地方来 干什么呀
HSK 7
0:03s
nǐ yuē wǒ dào zhè me piān de dì fāng lái gàn shén me yaanh hẹn tôi ra chỗ hẻo lánh thế này làm gì vậy?
你找我到底什么事啊
HSK 4
0:03s
nǐ zhǎo wǒ dào dǐ shén me shì arốt cuộc anh tìm tôi có việc gì?