Cách dùng "那有什么事呢 您就跟他说" (nà yǒu shén me shì ne nín jiù gēn tā shuō) trong hội thoại tiếng Trung
那有什么事呢 您就跟他说
Thế có việc gì Ông cứ nói với anh ta
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
38:13
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那护工都给你找好了啊 | nà hù gōng dōu gěi nǐ zhǎo hǎo le a | Người chăm sóc tôi đã tìm cho ông rồi đấy |
| 2▶ | 那有什么事呢 您就跟他说 | nà yǒu shén me shì ne nín jiù gēn tā shuō | Thế có việc gì Ông cứ nói với anh ta |
| 3 | 他解决不了呢 让他去找护士 | tā jiě jué bù liǎo ne ràng tā qù zhǎo hù shì | Anh ta giải quyết không được Bảo anh ta đi tìm y tá |
More Clips From Episode
Total 39 clips (Page 2 of 2)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō nǐ zhè ge huó nǐ gěi wǒ duō shǎo qián wǒ dōu bù zuòTôi nói cho anh biết Cái việc này của anh, trả bao nhiêu tiền Tôi cũng không làm

HSK 4
0:03s
nǐ bà zhè qíng kuàng nǐ gǎn jǐn gěi tā sòng yī yuàn qùTình trạng bố anh thế này Anh nhanh đưa ông ấy vào viện đi

HSK 5
0:03s
yǎng gǒu ba hái shì dé miàn lín shēng lí sǐ bié deNuôi chó thôi Rồi cũng phải đối mặt sinh ly tử biệt

HSK 5
0:03s
yào bǎ tā men dàng chéng jiā rén yī yàng bù lí bù qìPhải coi chúng như người nhà Không rời xa, không bỏ rơi

HSK 1
0:03s
hǎo nín yǒu wǒ de diàn huà yǒu yǒu yǒu yǒu shì gěi wǒ dǎ diàn huàVâng Anh có số điện thoại của tôi Có có có Có việc gì gọi cho tôi

HSK 5
0:03s
bǎ gài ne gěi tā xiān kāi lóu bié wàng le zhè shì aCái nắp này mở nó ra Đừng quên việc này đấy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ shuō nǐ yě bù shàng qù bāng wǒ jiě gè wéiCậu nói xem, cậu cũng chẳng lên giúp tôi giải vây

HSK 6
0:03s
xiǎo lóng xiǎo lóng zuì hòu yī qū le gēn wǒ men tiào yī xiàTiểu Long, Tiểu Long Bài cuối cùng rồi Nhảy với bọn tôi một chút đi








