Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "这就是个意外" (zhè jiù shì gè yì wài) trong hội thoại tiếng Trung

这就是个意外

zhè jiù shì gè yì wài

Đây chỉ là một tai nạn.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E21
Clip Timestamp
24:54
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你们也不相信 其实啊 这nǐ men yě bù xiāng xìn qí shí a zhècác đồng chí cũng không tin. Thực ra thì, cái này...
2这就是个意外zhè jiù shì gè yì wàiĐây chỉ là một tai nạn.
3那天丁有财让我过去 我本来不想去的nà tiān dīng yǒu cái ràng wǒ guò qù wǒ běn lái bù xiǎng qù deHôm đó Ding Youcai bảo tôi qua. Tôi vốn không muốn đi.

More Clips From Episode

Total 39 clips (Page 2 of 2)
我是费了老大劲才把它拔出来
HSK 7
0:03s
wǒ shì fèi le lǎo dà jìn cái bǎ tā bá chū láiTôi tốn công lắm mới rút nó ra được

慢点 慢点 小心点
HSK 3
0:03s
màn diǎn màn diǎn xiǎo xīn diǎnTừ từ, từ từ Cẩn thận đấy

小心点啊 来 小心点 慢点
HSK 3
0:03s
xiǎo xīn diǎn a lái xiǎo xīn diǎn màn diǎnCẩn thận đấy Nào, cẩn thận, từ từ

还麻烦你们替我保密
HSK 7
0:03s
hái má fán nǐ men tì wǒ bǎo mìLại phiền các anh giữ kín cho tôi

我跟你说 你这个活你给我多少钱 我都不做
HSK 4
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō nǐ zhè ge huó nǐ gěi wǒ duō shǎo qián wǒ dōu bù zuòTôi nói cho anh biết Cái việc này của anh, trả bao nhiêu tiền Tôi cũng không làm

有啥用 有啥用
HSK 3
0:03s
yǒu shá yòng yǒu shá yòngCó tác dụng gì, có tác dụng gì?

你爸这情况 你赶紧给他送医院去
HSK 4
0:03s
nǐ bà zhè qíng kuàng nǐ gǎn jǐn gěi tā sòng yī yuàn qùTình trạng bố anh thế này Anh nhanh đưa ông ấy vào viện đi

你啊 早点接受这现实吧
HSK 5
0:03s
nǐ a zǎo diǎn jiē shòu zhè xiàn shí baAnh đấy, sớm chấp nhận thực tế đi

你们为什么在我的家里啊
HSK 2
0:03s
nǐ men wèi shén me zài wǒ de jiā lǐ aSao các người lại ở trong nhà tôi?

养狗吧 还是得面临生离死别的
HSK 5
0:03s
yǎng gǒu ba hái shì dé miàn lín shēng lí sǐ bié deNuôi chó thôi Rồi cũng phải đối mặt sinh ly tử biệt

要把它们当成家人一样 不离不弃
HSK 5
0:03s
yào bǎ tā men dàng chéng jiā rén yī yàng bù lí bù qìPhải coi chúng như người nhà Không rời xa, không bỏ rơi

而且你也不用太悲观
HSK 6
0:03s
ér qiě nǐ yě bù yòng tài bēi guānVà anh cũng đừng quá bi quan

好 您有我的电话 有有有 有事给我打电话
HSK 1
0:03s
hǎo nín yǒu wǒ de diàn huà yǒu yǒu yǒu yǒu shì gěi wǒ dǎ diàn huàVâng Anh có số điện thoại của tôi Có có có Có việc gì gọi cho tôi

那有什么事呢 您就跟他说
HSK 2
0:03s
nà yǒu shén me shì ne nín jiù gēn tā shuōThế có việc gì Ông cứ nói với anh ta

把盖呢给它掀开喽 别忘了这事啊
HSK 5
0:03s
bǎ gài ne gěi tā xiān kāi lóu bié wàng le zhè shì aCái nắp này mở nó ra Đừng quên việc này đấy

在这儿尿啊 别着急 慢慢的
HSK 7
0:03s
zài zhè ér niào a bié zháo jí màn màn deỞ đây tiểu đấy Đừng vội, từ từ thôi

多抱几个金砖有什么不好的
HSK 4
0:03s
duō bào jǐ gè jīn zhuān yǒu shén me bù hǎo deÔm thêm mấy cục vàng có gì không tốt

你说你也不上去帮我解个围
HSK 6
0:03s
nǐ shuō nǐ yě bù shàng qù bāng wǒ jiě gè wéiCậu nói xem, cậu cũng chẳng lên giúp tôi giải vây

小龙小龙 最后一曲了 跟我们跳一下
HSK 6
0:03s
xiǎo lóng xiǎo lóng zuì hòu yī qū le gēn wǒ men tiào yī xiàTiểu Long, Tiểu Long Bài cuối cùng rồi Nhảy với bọn tôi một chút đi