Cách dùng "儿子也是 逆子 逆子" (ér zi yě shì nì zi nì zi) trong hội thoại tiếng Trung
儿子也是 逆子 逆子
con cũng là... Nghịch tử, nghịch tử!
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E26
Clip Timestamp
22:18
TMDB ID
283952
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 母亲 | mǔ qīn | Mẫu thân, |
| 2▶ | 儿子也是 逆子 逆子 | ér zi yě shì nì zi nì zi | con cũng là... Nghịch tử, nghịch tử! |
| 3 | 你这是要你父亲的命啊 | nǐ zhè shì yào nǐ fù qīn de mìng a | Con làm vậy là lấy mạng phụ thân của con rồi. |
More Clips From Episode
Total 69 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
yǔ nà cháng xīng hóu fǔ yě sù wú guā gécũng chẳng có quan hệ gì với phủ Trường Hưng hầu.

HSK 3
0:03s
tā shì cuān duō zhe lǎo shī duì wǒ qǐ le yí xīnHắn xúi giục để thầy sinh lòng nghi ngờ ta.

HSK 4
0:03s
hóu yé quán quán shì dú xià guān hěn shì gǎn dòng aHầu gia yêu thương con cái, hạ quan rất cảm động.

HSK 5
0:03s
dà rén rén fàn hái zài dài shěn kě bù gǎn nào chū rén mìng a dà rénĐại nhân, phạm nhân còn chờ xét xử, không thể để xảy ra án mạng, đại nhân.




