Cách dùng "轻拿轻放" (qīng ná qīng fàng) trong hội thoại tiếng Trung
轻拿轻放
nương tay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:13
yě也
kě可
“mà cũng có thể”
LINE 0226:16
PLAYING SCENEqīng轻
ná拿
qīng轻
fàng放
“nương tay.”
LINE 0326:27
zhǐ只
shì是
wǒ我
néng能
zuò做
de的
“Nhưng việc ta có thể làm”
Show Information