Cách dùng "还有一个更麻烦的事" (hái yǒu yí gè gèng má fán de shì) trong hội thoại tiếng Trung
还有一个更麻烦的事
Còn một chuyện rắc rối hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
4:58
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 明白 | míng bái | Rõ. |
| 2▶ | 还有一个更麻烦的事 | hái yǒu yí gè gèng má fán de shì | Còn một chuyện rắc rối hơn. |
| 3 | 有人在整我的材料 你去了解一下 | yǒu rén zài zhěng wǒ de cái liào nǐ qù liǎo jiě yī xià | Có người đang điều tra tư liệu của tôi. Cậu đi tìm hiểu xem |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 2
0:03s
zhè duō dà de shì a nín de jué dōu shuì bù hǎoChuyện lớn thế này, anh không ngủ ngon được,

HSK 7
0:03s
wài biān hái bù dìng zěn me chuán fēng chuán yǔ nechẳng biết bên ngoài còn đồn đại như thế nào.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gù yì tiǎo bō nín hé mǎng cūn zhī jiān de guān xì mèng shū jìcố ý khiêu khích quan hệ giữa anh và thôn Mãng. Bí thư Mạnh,

HSK 2
0:03s
bù hǎo yì sī zěn me huí shì méi shì méi shì ná zǒuXin lỗi nhé. Có chuyện gì vậy? Không sao, không sao. Mang đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ men chū chū zhǔ yì wǒ gāng cái jiù shuō guò le wǒ bù kànĐóng góp ý kiến cho chúng tôi đi. Vừa nãy tôi nói rồi, tôi không xem.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì bú shì yě rèn wéi wǒ lǎo mèng yí dàn luàn le zhèn jiǎoCó phải anh cũng cho rằng một khi Lão Mạnh này rối loạn

HSK 3
0:03s
yǒu yí gè hǎo xiāo xī xiǎng bù xiǎng tīng jiǎng wǒ men chá le mèng yùCó một tin tốt, anh có muốn nghe không? Nói đi. Chúng tôi đã tra được nhật ký điện thoại

HSK 7
0:03s
duì tóng yī shí duàn de rén yuán zuò le yí gè duì bǐ nǐ néng bù néng jiǎng zhòng diǎnđối chiếu với những người gọi cùng thời gian. Cô nói trọng điểm luôn được không?








