Cách dùng "你就实话告诉我吧" (nǐ jiù shí huà gào sù wǒ ba) trong hội thoại tiếng Trung
你就实话告诉我吧
Anh nói thật với tôi đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
33:24
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 该怎么侦破 你说了算 | gāi zěn me zhēn pò nǐ shuō le suàn | nên điều tra thế nào, anh cứ quyết là được. |
| 2▶ | 你就实话告诉我吧 | nǐ jiù shí huà gào sù wǒ ba | Anh nói thật với tôi đi. |
| 3 | 大半夜的 把我约到局里来 是不是想看着我 | dà bàn yè de bǎ wǒ yuē dào jú lǐ lái shì bú shì xiǎng kàn zhe wǒ | Đêm hôm khuya khoắt hẹn tôi đến cục, có phải là muốn trông chừng tôi không? |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
gēn nà ge gū niáng qián jiǎo hòu jiǎo yě cóng zhè ér zǒu de jǐng guānĐi gần như cùng lúc với cô gái kia. Cũng đi từ bên này này, anh cảnh sát.

HSK 2
0:03s
zhè duō dà de shì a nín de jué dōu shuì bù hǎoChuyện lớn thế này, anh không ngủ ngon được,

HSK 7
0:03s
wài biān hái bù dìng zěn me chuán fēng chuán yǔ nechẳng biết bên ngoài còn đồn đại như thế nào.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
gù yì tiǎo bō nín hé mǎng cūn zhī jiān de guān xì mèng shū jìcố ý khiêu khích quan hệ giữa anh và thôn Mãng. Bí thư Mạnh,

HSK 2
0:03s
bù hǎo yì sī zěn me huí shì méi shì méi shì ná zǒuXin lỗi nhé. Có chuyện gì vậy? Không sao, không sao. Mang đi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ men chū chū zhǔ yì wǒ gāng cái jiù shuō guò le wǒ bù kànĐóng góp ý kiến cho chúng tôi đi. Vừa nãy tôi nói rồi, tôi không xem.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ shì bú shì yě rèn wéi wǒ lǎo mèng yí dàn luàn le zhèn jiǎoCó phải anh cũng cho rằng một khi Lão Mạnh này rối loạn

HSK 3
0:03s
yǒu yí gè hǎo xiāo xī xiǎng bù xiǎng tīng jiǎng wǒ men chá le mèng yùCó một tin tốt, anh có muốn nghe không? Nói đi. Chúng tôi đã tra được nhật ký điện thoại

HSK 7
0:03s
duì tóng yī shí duàn de rén yuán zuò le yí gè duì bǐ nǐ néng bù néng jiǎng zhòng diǎnđối chiếu với những người gọi cùng thời gian. Cô nói trọng điểm luôn được không?







