Cách dùng "他呢现在不想让我们活" (tā ne xiàn zài bù xiǎng ràng wǒ men huó) trong hội thoại tiếng Trung
他呢现在不想让我们活
Bây giờ ông ta không muốn để chúng ta sống.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E22
Clip Timestamp
11:22
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孟德海 记住这三个字 记住了 | mèng dé hǎi jì zhù zhè sān gè zì jì zhù le | Mạnh Đức Hải, nhớ kỹ ba chữ này. Nhớ rồi. |
| 2▶ | 他呢现在不想让我们活 | tā ne xiàn zài bù xiǎng ràng wǒ men huó | Bây giờ ông ta không muốn để chúng ta sống. |
| 3 | 我们该怎么办 干他 干是不是 不能 来 走 | wǒ men gāi zěn me bàn gàn tā gàn shì bú shì bù néng lái zǒu | Chúng ta phải làm thế nào? Xử ông ta. Xử ông ta đúng không? Không được. Nào, đi. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 2 of 6)
HSK 5
0:03s
zuì jìn xiě le bù shǎo guān yú zhào shì zhǎng de hēi liào sòng dào shěng lǐ legần đây đã viết không ít tin xấu về thị trưởng Triệu gửi lên tỉnh,

HSK 2
0:03s
wǒ men bù néng yǒu zhè yàng de hài qún zhī mǎchúng ta không thể có con sâu làm rầu nồi canh như vậy được.

HSK 7
0:03s
zhào shì zhǎng gàn má gēn tā guò bù qù neSao Phó thị trưởng Triệu phải chấp nhặt với anh ta?

HSK 7
0:03s
wēi xìn dōu méi le hái zěn me kāi zhǎn gōng zuòKhông còn uy tín thì thực hiện công việc kiểu gì?

HSK 4
0:03s
wàn xìng nǐ hé gāo qǐ qiáng zhī jiān méi fā shēng shén me shìMay là giữa cô với Cao Khải Cường không xảy ra chuyện gì.

HSK 7
0:03s
dà bù liǎo yǐ hòu bú jiàn miàn jiù shì le bei wǒ yǐ jīng méi liǎn zài jí tuánCùng lắm là sau này không gặp nhau nữa là được. Con không còn mặt mũi ở lại

HSK 3
0:03s
dàn jiàn gōng jí tuán bù néng yì zhí zǒu lǎo lùNhưng Tập đoàn Xây dựng không thể đi theo lối mòn mãi được.

HSK 2
0:03s
zěn me chū lái yě bù gào sù wǒ kuài shàng chēSao ra ngoài mà không nói với tôi? Mau lên xe đi.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
dà qìng rén zài lǐ biān ne nǐ tuō dé le shēn maĐại Khánh ở trong đó, chị thoát được à?

HSK 4
0:03s
zhāng dà qìng bù gǎn luàn shuō tā de àn zi kě dà kě xiǎoTrương Đại Khánh không dám nói bậy. Vụ của cậu ta có thể lớn có thể nhỏ.








