Cách dùng "赶紧洗洗手吃饭啊" (gǎn jǐn xǐ xǐ shǒu chī fàn a) trong hội thoại tiếng Trung
赶紧洗洗手吃饭啊
Rửa tay nhanh lên rồi ăn cơm đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
12:00
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 饭给你留着呢 | fàn gěi nǐ liú zhe ne | Cơm vẫn để phần cho cậu đây. |
| 2▶ | 赶紧洗洗手吃饭啊 | gǎn jǐn xǐ xǐ shǒu chī fàn a | Rửa tay nhanh lên rồi ăn cơm đi. |
| 3 | 老爷子 | lǎo yé zi | Ông cụ. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
kěn dìng yǒu liáo bù wán de tiān shuō bù wán de huà sù bù wán de sī niànchắc chắn có chuyện nói không hết, lời nói không dứt, nhớ nhung không thể giãi bày hết.

HSK 5
0:03s
kěn dìng tè bié zhēn xī gēn tā zài yī kuài ér de měi yī fēn měi yī miǎoChắc chắn đặc biệt trân trọng từng phút từng giây bên cô ấy.

HSK 1
0:03s
bú shì nǐ gàn má qù wǒ qǐng nǐ chī xiāo yèKhông phải, cậu đi đâu đấy? Tôi mời cậu ăn khuya.

HSK 7
0:03s
bú shì wǒ xià le bān jiù péi nǐ lái dūn diǎn le méi gōng láo yě yǒu kǔ láoKhông phải, tôi tan ca là đi cùng cậu đến phục kích đây. Không có công cũng có lao khổ.
