Cách dùng "还没有固定的假期" (hái méi yǒu gù dìng de jià qī) trong hội thoại tiếng Trung
还没有固定的假期
Lại còn không có kỳ nghỉ cố định.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
29:01
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但是干警察吧 一点也不轻松 特别累 | dàn shì gàn jǐng chá ba yì diǎn yě bù qīng sōng tè bié lèi | Nhưng làm cảnh sát thì, một chút cũng không nhẹ nhàng. Đặc biệt mệt mỏi. |
| 2▶ | 还没有固定的假期 | hái méi yǒu gù dìng de jià qī | Lại còn không có kỳ nghỉ cố định. |
| 3 | 没钱 你看我穷的 | méi qián nǐ kàn wǒ qióng de | Không có tiền. Cậu xem tôi nghèo thế này. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
kěn dìng yǒu liáo bù wán de tiān shuō bù wán de huà sù bù wán de sī niànchắc chắn có chuyện nói không hết, lời nói không dứt, nhớ nhung không thể giãi bày hết.

HSK 5
0:03s
kěn dìng tè bié zhēn xī gēn tā zài yī kuài ér de měi yī fēn měi yī miǎoChắc chắn đặc biệt trân trọng từng phút từng giây bên cô ấy.

HSK 1
0:03s
bú shì nǐ gàn má qù wǒ qǐng nǐ chī xiāo yèKhông phải, cậu đi đâu đấy? Tôi mời cậu ăn khuya.

HSK 7
0:03s
bú shì wǒ xià le bān jiù péi nǐ lái dūn diǎn le méi gōng láo yě yǒu kǔ láoKhông phải, tôi tan ca là đi cùng cậu đến phục kích đây. Không có công cũng có lao khổ.
