Cách dùng "好 行 辛苦您了" (hǎo xíng xīn kǔ nín le) trong hội thoại tiếng Trung
好 行 辛苦您了
Vâng, được, vất vả cho dì rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:23
dài zhe hái zi a guò lái le xiǎng wán jǐ tiān zài wǒ nà ér ne
带着孩子啊过来了 想玩几天 在我那儿呢
“Dẫn con qua chơi. Muốn chơi vài ngày. Ở chỗ tôi đây.”
LINE 0212:27
PLAYING SCENEhǎo xíng xīn kǔ nín le
好 行 辛苦您了
“Vâng, được, vất vả cho dì rồi.”
LINE 0312:30
xiǎo lěng wǒ xiǎng gēn nǐ shuō de shì
小冷 我想跟你说的是
“Tiểu Lãnh, điều tôi muốn nói với cậu là.”
Show Information