Cách dùng "那你去哪儿啊 回家" (nà nǐ qù nǎ ér a huí jiā) trong hội thoại tiếng Trung

éra huíjiā

Vậy cậu đi đâu? Về nhà.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
42:12
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1你别生气 我请你吃宵夜 走吧 不吃 气都气饱了nǐ bié shēng qì wǒ qǐng nǐ chī xiāo yè zǒu ba bù chī qì dōu qì bǎo leCậu đừng giận, tôi mời cậu ăn khuya. Đi thôi. Không ăn, tức no bụng rồi.
2那你去哪儿啊 回家nà nǐ qù nǎ ér a huí jiāVậy cậu đi đâu? Về nhà.
3我送你wǒ sòng nǐTôi đưa cậu về.

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
这什么画展呀 需要看那么久吗
HSK 5
0:03s
zhè shén me huà zhǎn ya xū yào kàn nà me jiǔ maTriển lãm tranh gì thế này? Cần xem lâu vậy sao?

肯定有聊不完的天 说不完的话 诉不完的思念
HSK 6
0:03s
kěn dìng yǒu liáo bù wán de tiān shuō bù wán de huà sù bù wán de sī niànchắc chắn có chuyện nói không hết, lời nói không dứt, nhớ nhung không thể giãi bày hết.

肯定特别珍惜 跟她在一块儿的每一分每一秒
HSK 5
0:03s
kěn dìng tè bié zhēn xī gēn tā zài yī kuài ér de měi yī fēn měi yī miǎoChắc chắn đặc biệt trân trọng từng phút từng giây bên cô ấy.

不是 你干吗去 我请你吃宵夜
HSK 1
0:03s
bú shì nǐ gàn má qù wǒ qǐng nǐ chī xiāo yèKhông phải, cậu đi đâu đấy? Tôi mời cậu ăn khuya.

不是 我下了班 就陪你来蹲点了 没功劳也有苦劳
HSK 7
0:03s
bú shì wǒ xià le bān jiù péi nǐ lái dūn diǎn le méi gōng láo yě yǒu kǔ láoKhông phải, tôi tan ca là đi cùng cậu đến phục kích đây. Không có công cũng có lao khổ.