Cách dùng "你们肯定会找到我的" (nǐ men kěn dìng huì zhǎo dào wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
你们肯定会找到我的
Các anh chắc chắn sẽ tìm ra tôi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
26:46
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 晓乐死了 | xiǎo lè sǐ le | Hiểu Lạc chết rồi. |
| 2▶ | 你们肯定会找到我的 | nǐ men kěn dìng huì zhǎo dào wǒ de | Các anh chắc chắn sẽ tìm ra tôi. |
| 3 | 说说吧 | shuō shuō ba | Kể đi. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
kěn dìng yǒu liáo bù wán de tiān shuō bù wán de huà sù bù wán de sī niànchắc chắn có chuyện nói không hết, lời nói không dứt, nhớ nhung không thể giãi bày hết.

HSK 5
0:03s
kěn dìng tè bié zhēn xī gēn tā zài yī kuài ér de měi yī fēn měi yī miǎoChắc chắn đặc biệt trân trọng từng phút từng giây bên cô ấy.

HSK 1
0:03s
bú shì nǐ gàn má qù wǒ qǐng nǐ chī xiāo yèKhông phải, cậu đi đâu đấy? Tôi mời cậu ăn khuya.

HSK 7
0:03s
bú shì wǒ xià le bān jiù péi nǐ lái dūn diǎn le méi gōng láo yě yǒu kǔ láoKhông phải, tôi tan ca là đi cùng cậu đến phục kích đây. Không có công cũng có lao khổ.
