Cách dùng "你去不去 不去我自己去" (nǐ qù bù qù bù qù wǒ zì jǐ qù) trong hội thoại tiếng Trung
你去不去 不去我自己去
Cậu đi không? Không đi tôi đi một mình.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:22
bù不
hé合
shì适
ba吧
“Không thích hợp đâu.”
LINE 0226:24
PLAYING SCENEnǐ qù bù qù bù qù wǒ zì jǐ qù
你去不去 不去我自己去
“Cậu đi không? Không đi tôi đi một mình.”
LINE 0326:27
qù qù
去 去
“Đi, đi.”
Show Information