Cách dùng "你真让他走啊" (nǐ zhēn ràng tā zǒu a) trong hội thoại tiếng Trung
你真让他走啊
Cậu thật để anh ấy đi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
25:11
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不是不是 真走啊 | bú shì bú shì zhēn zǒu a | Không phải, không phải, thật sự đi à? |
| 2▶ | 你真让他走啊 | nǐ zhēn ràng tā zǒu a | Cậu thật để anh ấy đi à? |
| 3 | 你想走也行 | nǐ xiǎng zǒu yě xíng | Cậu muốn đi cũng được. |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
kěn dìng yǒu liáo bù wán de tiān shuō bù wán de huà sù bù wán de sī niànchắc chắn có chuyện nói không hết, lời nói không dứt, nhớ nhung không thể giãi bày hết.

HSK 5
0:03s
kěn dìng tè bié zhēn xī gēn tā zài yī kuài ér de měi yī fēn měi yī miǎoChắc chắn đặc biệt trân trọng từng phút từng giây bên cô ấy.

HSK 1
0:03s
bú shì nǐ gàn má qù wǒ qǐng nǐ chī xiāo yèKhông phải, cậu đi đâu đấy? Tôi mời cậu ăn khuya.

HSK 7
0:03s
bú shì wǒ xià le bān jiù péi nǐ lái dūn diǎn le méi gōng láo yě yǒu kǔ láoKhông phải, tôi tan ca là đi cùng cậu đến phục kích đây. Không có công cũng có lao khổ.
