Cách dùng "如果确定是一个人" (rú guǒ què dìng shì yí gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
如果确定是一个人
Nếu xác định là một người,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
3:38
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也基本上一致 所以大致可以判断是同一个人 | yě jī běn shàng yí zhì suǒ yǐ dà zhì kě yǐ pàn duàn shì tóng yī gè rén | cũng về cơ bản là giống nhau. Vì vậy có thể phán đoán đại thể là cùng một người. |
| 2▶ | 如果确定是一个人 | rú guǒ què dìng shì yí gè rén | Nếu xác định là một người, |
| 3 | 那这个人 | nà zhè ge rén | thì người này |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 10 of 10)
HSK 6
0:03s
kěn dìng yǒu liáo bù wán de tiān shuō bù wán de huà sù bù wán de sī niànchắc chắn có chuyện nói không hết, lời nói không dứt, nhớ nhung không thể giãi bày hết.

HSK 5
0:03s
kěn dìng tè bié zhēn xī gēn tā zài yī kuài ér de měi yī fēn měi yī miǎoChắc chắn đặc biệt trân trọng từng phút từng giây bên cô ấy.

HSK 1
0:03s
bú shì nǐ gàn má qù wǒ qǐng nǐ chī xiāo yèKhông phải, cậu đi đâu đấy? Tôi mời cậu ăn khuya.

HSK 7
0:03s
bú shì wǒ xià le bān jiù péi nǐ lái dūn diǎn le méi gōng láo yě yǒu kǔ láoKhông phải, tôi tan ca là đi cùng cậu đến phục kích đây. Không có công cũng có lao khổ.
