Cách dùng "我喜欢你是我的事" (wǒ xǐ huān nǐ shì wǒ de shì) trong hội thoại tiếng Trung

huānshìdeshì

Tôi thích cậu là chuyện của tôi.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
24:36
TMDB ID
261676
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1还有你 叶谦 我告诉你 没必要hái yǒu nǐ yè qiān wǒ gào sù nǐ méi bì yàoCòn cậu nữa, Diệp Khiêm. Tôi nói cho cậu biết, không cần thiết.
2我喜欢你是我的事wǒ xǐ huān nǐ shì wǒ de shìTôi thích cậu là chuyện của tôi.
3你可以不喜欢我 但你没必要撮合我跟别人nǐ kě yǐ bù xǐ huān wǒ dàn nǐ méi bì yào cuō hé wǒ gēn bié rénCậu có thể không thích tôi. Nhưng cậu không cần phải gán ghép tôi với người khác.

More Clips From Episode

Total 185 clips (Page 10 of 10)
肯定有聊不完的天 说不完的话 诉不完的思念
HSK 6
0:03s
kěn dìng yǒu liáo bù wán de tiān shuō bù wán de huà sù bù wán de sī niànchắc chắn có chuyện nói không hết, lời nói không dứt, nhớ nhung không thể giãi bày hết.

肯定特别珍惜 跟她在一块儿的每一分每一秒
HSK 5
0:03s
kěn dìng tè bié zhēn xī gēn tā zài yī kuài ér de měi yī fēn měi yī miǎoChắc chắn đặc biệt trân trọng từng phút từng giây bên cô ấy.

不是 你干吗去 我请你吃宵夜
HSK 1
0:03s
bú shì nǐ gàn má qù wǒ qǐng nǐ chī xiāo yèKhông phải, cậu đi đâu đấy? Tôi mời cậu ăn khuya.

不是 我下了班 就陪你来蹲点了 没功劳也有苦劳
HSK 7
0:03s
bú shì wǒ xià le bān jiù péi nǐ lái dūn diǎn le méi gōng láo yě yǒu kǔ láoKhông phải, tôi tan ca là đi cùng cậu đến phục kích đây. Không có công cũng có lao khổ.

那你去哪儿啊 回家
HSK 2
0:03s
nà nǐ qù nǎ ér a huí jiāVậy cậu đi đâu? Về nhà.