Cách dùng "我找揍 你疯了吧" (wǒ zhǎo zòu nǐ fēng le ba) trong hội thoại tiếng Trung
我找揍 你疯了吧
Tôi muốn ăn đòn? Anh điên rồi à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
19:28
TMDB ID
261676
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 甩都甩不掉 我还补你医药费呢 找揍啊 | shuǎi dōu shuǎi bù diào wǒ hái bǔ nǐ yī yào fèi ne zhǎo zòu a | Đuổi mãi không đi. Tôi còn bù tiền thuốc cho anh? Muốn ăn đòn à? |
| 2▶ | 我找揍 你疯了吧 | wǒ zhǎo zòu nǐ fēng le ba | Tôi muốn ăn đòn? Anh điên rồi à? |
| 3 | 你天天黏着人家 你是一厢情愿你懂吗 | nǐ tiān tiān nián zhuó rén jiā nǐ shì yì xiāng qíng yuàn nǐ dǒng ma | Anh ngày ngày bám theo người ta. Anh là độc tấu độc diễn, anh hiểu không? |
More Clips From Episode
Total 185 clips (Page 7 of 10)
HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jiù shì xiǎng zài páng biān mò mò dì guān zhù tāTôi chỉ muốn ở bên lặng lẽ quan tâm đến cô ấy.

HSK 6
0:03s
wú dá hái suàn shì gè bǐ jiào bù cuò de nán péng yǒuNgô Đạt còn được coi là một người bạn trai khá tốt.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dōu bú shì tā zì jǐ píng běn shì zì gě ér mǎi deđều không phải tự cậu ta dựa vào bản lĩnh mà mua.

HSK 5
0:03s
huān yíng huān yíng huān yíng gōng xǐ gōng xǐ xīn hūn kuài lè xīn hūn kuài lèHoan nghênh, hoan nghênh, hoan nghênh. Chúc mừng, chúc mừng. Hạnh phúc mới, hạnh phúc mới.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
tā gēn zán men gāo zhōng lǐ kē bān tóng xué dōu jiè le gè biànCậu ta với các bạn lớp khoa học cấp 3 chúng ta đều hỏi vay khắp một lượt.

HSK 3
0:03s
yòu bú shì yī qiān liǎng qiān wǒ zěn me kě néng jiè tāLại không phải một hai nghìn, sao tôi có thể cho cậu ta vay chứ?

HSK 4
0:03s
zài shuō le nǐ shuō jiù shān chéng xiǎo qū nà pò èr shǒu fángHơn nữa, cậu nói xem, cái căn nhà cũ nát ở khu dân cư Sơn Thành đó,

HSK 3
0:03s
tā yě wèn wǒ jiè le wǒ bù zhī dào gāi bù gāi jiè nǐ zhī dào maCậu ta cũng hỏi tôi vay. Tôi không biết có nên cho vay không. Cậu biết không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
shú xī bù shú xī de rén dōu fā le yī biàn qǐng jiǎnNgười quen không quen đều gửi một lượt thiệp mời.




