Cách dùng "滚开 搞什么啊你?" (gǔn kāi gǎo shén me a nǐ ?) trong hội thoại tiếng Trung
滚开 搞什么啊你?
gǔn kāi gǎo shén me a nǐ ?
Tránh ra. Làm gì đấy?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
21:29
TMDB ID
254498
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 滚开 | gǔn kāi | Tránh ra. |
| 2▶ | 滚开 搞什么啊你? | gǔn kāi gǎo shén me a nǐ ? | Tránh ra. Làm gì đấy? |
| 3 | 往那头去了 | wǎng nà tóu qù le | Đi hướng kia kìa. |
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 4 of 4)
HSK 7
0:03s
zì jǐ de rén shēng zì jǐ zuò zhǔCon muốn tự quyết định cuộc đời mình. Con không lên tỉnh lị.

HSK 4
0:03s
suǒ yǒu de jué dìng dū bì xū jīng guò wǒ de tóng yì zhè yì diǎn méi yǒu shāng liángmọi quyết định đều phải được mẹ đồng ý. Không còn gì để bàn cãi.

HSK 5
0:03s
jiù píng nǐ zhè jù huà wǒ yě méi yǒu shāng liáng wǒ jiù yào gēn wǒ bàNghe mẹ nói thế, con cũng không có gì để bàn. Con muốn ở với bố.

HSK 5
0:03s
nǐ kàn kàn tā yóu yán bù jìn yòu chòu yòu yìngAnh nhìn nó kìa. Cố chấp ương bướng, nói gì cũng không nghe.

HSK 6
0:03s
gēn nǐ yī mú yī yàng xué bù chū shén me hǎo dōng xī láiGiống hệt anh. Không học được thứ gì tốt đẹp.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ bù gēn wǒ mā zǒu gēn nǐ yī máo qián guān xì dōu méi yǒuCon không đi với mẹ con không liên quan gì đến bố hết.

HSK 4
0:03s
wǒ bù guǎn nǐ shuí guǎn nǐ ? nǐ bù tóng yì shì ba ?Bố không kiểm soát thì ai? Bố không đồng ý chứ gì?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
bié zài zhè ér niàn jīng hǎo bù hǎo ?Tôi đã bảo rồi mà, đừng ở đây tụng kinh nữa. Được không?

HSK 7
0:03s
duō diū rén tài méi běn shì lesẽ khiến người làm thầy này cảm thấy mất mặt lắm, vô dụng lắm.