Cách dùng "没有 也强求不来" (méi yǒu yě qiǎng qiú bù lái) trong hội thoại tiếng Trung

méiyǒu qiǎngqiúlái

(Không có) (cũng không ép buộc được.)

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:35
yǒu
jiù
shì
yǒu

(Có thì là có.)

LINE 0201:36
PLAYING SCENE
méi yǒu yě qiǎng qiú bù lái

没有 也强求不来

(Không có) (cũng không ép buộc được.)

LINE 0301:54
nín de lǐ zǔ mǔ yǐ jīng bèi xià le

您的礼 祖母已经备下了

(Quà của người) (tổ mẫu đã chuẩn bị rồi,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E1
Timestamp01:36
TMDB ID283952