Cách dùng "爸也觉得没资格管" (bà yě jué de méi zī gé guǎn) trong hội thoại tiếng Trung

juédeméiguǎn

bố cũng cảm thấy mình không có tư cách để lo.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
15:30
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1所以有的时候你受委屈suǒ yǐ yǒu de shí hòu nǐ shòu wěi qūThế nên có lúc con phải chịu ấm ức
2爸也觉得没资格管bà yě jué de méi zī gé guǎnbố cũng cảm thấy mình không có tư cách để lo.
3我知道有的时候你wǒ zhī dào yǒu de shí hòu nǐBố biết có lúc con

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 2 of 7)
我比你稳 你忘了上次 切到的时候了
HSK 7
0:03s
wǒ bǐ nǐ wěn nǐ wàng le shàng cì qiè dào de shí hòu leCon chắc hơn bố nữa đấy. Con quên đợt trước bị cắt trúng rồi à?

赶紧洗漱 饭马上好 好
HSK 6
0:03s
gǎn jǐn xǐ shù fàn mǎ shàng hǎo hǎoMau đi rửa mặt, cơm sắp xong rồi. Vâng.

趁着你们三个都在
HSK 1
0:03s
chèn zhe nǐ men sān gè dōu zàiNhân lúc ba đứa đều có mặt,

我昨天晚上已经 说得很清楚了
HSK 3
0:03s
wǒ zuó tiān wǎn shàng yǐ jīng shuō dé hěn qīng chǔ leTối qua con đã nói thật rõ rồi.

很多事呢 不愿意跟我们提
HSK 4
0:03s
hěn duō shì ne bù yuàn yì gēn wǒ men tíRất nhiều chuyện không muốn nói với bố.

先做下自我检讨
HSK 7
0:03s
xiān zuò xià zì wǒ jiǎn tǎosẽ kiểm điểm lại bản thân trước.

什么都不会 又来了 又来
HSK 3
0:03s
shén me dōu bú huì yòu lái le yòu láithì bố chẳng biết làm gì cả. Lại nữa rồi, lại nữa rồi.

爸 真不是 别插嘴
HSK 7
0:03s
bà zhēn bú shì bié chā zuǐBố, thật sự không phải mà... Đừng có xen vào,

挺一挺 熬一熬
HSK 7
0:03s
tǐng yī tǐng áo yī áothì gắng gượng chịu đựng.

这闷着头往前走
HSK 7
0:03s
zhè mèn zhe tóu wǎng qián zǒuLầm lì bước về phía trước.

你不好那不怪我呀
HSK 5
0:03s
nǐ bù hǎo nà bù guài wǒ yaCon không tốt thì không trách bố à?

我总觉得对不起你
HSK 3
0:03s
wǒ zǒng jué de duì bù qǐ nǐbố luôn cảm thấy có lỗi với con,

很多事情 不能总让你们操心
HSK 7
0:03s
hěn duō shì qíng bù néng zǒng ràng nǐ men cāo xīncó rất nhiều chuyện không thể cứ để hai người nhọc lòng mãi.

你说你叫了我 这么多年爸
HSK 2
0:03s
nǐ shuō nǐ jiào le wǒ zhè me duō nián bàCon gọi bố là bố suốt bao năm nay,

这也不敢问 那也不敢提的
HSK 4
0:03s
zhè yě bù gǎn wèn nà yě bù gǎn tí decái này không dám hỏi, cái kia cũng không dám nhắc.

这大人还没小孩勇敢
HSK 4
0:03s
zhè dà rén hái méi xiǎo hái yǒng gǎnngười lớn không có dũng cảm như con trẻ,

连承认错误的勇气 都没有
HSK 5
0:03s
lián chéng rèn cuò wù de yǒng qì dōu méi yǒucòn chẳng có gan để nhận lỗi mà.

不可原谅的错误
HSK 4
0:03s
bù kě yuán liàng de cuò wùnhững sai lầm không thể tha thứ.

但有些事情你必须知道
HSK 3
0:03s
dàn yǒu xiē shì qíng nǐ bì xū zhī dàoNhưng có vài chuyện con phải biết,

大家都来看 这儿有只狐狸精
HSK 1
0:03s
dà jiā dōu lái kàn zhè ér yǒu zhǐ hú lí jīngMọi người lại đây mà xem, chỗ này có một con hồ ly tinh này.