Cách dùng "趁着你们三个都在" (chèn zhe nǐ men sān gè dōu zài) trong hội thoại tiếng Trung

chènzhemensāndōuzài

Nhân lúc ba đứa đều có mặt,

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
12:54
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1小哥 吃个西红柿xiǎo gē chī gè xī hóng shìAnh nhỏ, ăn quả cà chua này.
2趁着你们三个都在chèn zhe nǐ men sān gè dōu zàiNhân lúc ba đứa đều có mặt,
3我说说昨天晚上的事 爸wǒ shuō shuō zuó tiān wǎn shàng de shì bàbố sẽ nói về chuyện tối hôm qua. Bố,

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
就是呀 所以我不敢回家呀
HSK 5
0:03s
jiù shì ya suǒ yǐ wǒ bù gǎn huí jiā yaPhải đấy, nên mình không dám về nhà này.

我真的不知道怎么面对
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de bù zhī dào zěn me miàn duìmình thật sự không biết phải đối mặt như thế nào?

趁她心情好把这事说了 赶紧翻篇
HSK 6
0:03s
chèn tā xīn qíng hǎo bǎ zhè shì shuō le gǎn jǐn fān piānNhân lúc cậu ấy vui thì nói đi, mau mau cho qua chuyện.

不行不行不行 太恐怖了 别别别 走走走
HSK 7
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng tài kǒng bù le bié bié bié zǒu zǒu zǒuKhông được, đáng sợ lắm. Đừng mà! Đi thôi!