Cách dùng "好笑好笑 好好笑" (hǎo xiào hǎo xiào hǎo hǎo xiào) trong hội thoại tiếng Trung
好笑好笑 好好笑
Buồn cười, buồn cười.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
31:24
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你不动 | nǐ bù dòng | Anh bất động! |
| 2▶ | 好笑好笑 好好笑 | hǎo xiào hǎo xiào hǎo hǎo xiào | Buồn cười, buồn cười. |
| 3 | 我老得在外头跑 我是没时间接触孩子 | wǒ lǎo dé zài wài tou pǎo wǒ shì méi shí jiān jiē chù hái zi | Tôi chạy suốt ở bên ngoài, không có thời gian để tiếp xúc với con. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ bǐ nǐ wěn nǐ wàng le shàng cì qiè dào de shí hòu leCon chắc hơn bố nữa đấy. Con quên đợt trước bị cắt trúng rồi à?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu bú huì yòu lái le yòu láithì bố chẳng biết làm gì cả. Lại nữa rồi, lại nữa rồi.

HSK 7
0:03s
hěn duō shì qíng bù néng zǒng ràng nǐ men cāo xīncó rất nhiều chuyện không thể cứ để hai người nhọc lòng mãi.

HSK 4
0:03s













