Cách dùng "就是呀 所以我不敢回家呀" (jiù shì ya suǒ yǐ wǒ bù gǎn huí jiā ya) trong hội thoại tiếng Trung
就是呀 所以我不敢回家呀
Phải đấy, nên mình không dám về nhà này.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
40:23
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 以我的经验来说 这事藏不住 | yǐ wǒ de jīng yàn lái shuō zhè shì cáng bú zhù | Với kinh nghiệm của mình thì chẳng thể giấu được chuyện này đâu. |
| 2▶ | 就是呀 所以我不敢回家呀 | jiù shì ya suǒ yǐ wǒ bù gǎn huí jiā ya | Phải đấy, nên mình không dám về nhà này. |
| 3 | 唐灿现在在家呢 我回去就得交代 | táng càn xiàn zài zài jiā ne wǒ huí qù jiù dé jiāo dài | Bây giờ Đường Xán đang ở nhà, mình về là phải nói với cậu ấy ngay. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ bǐ nǐ wěn nǐ wàng le shàng cì qiè dào de shí hòu leCon chắc hơn bố nữa đấy. Con quên đợt trước bị cắt trúng rồi à?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu bú huì yòu lái le yòu láithì bố chẳng biết làm gì cả. Lại nữa rồi, lại nữa rồi.

HSK 7
0:03s
hěn duō shì qíng bù néng zǒng ràng nǐ men cāo xīncó rất nhiều chuyện không thể cứ để hai người nhọc lòng mãi.

HSK 4
0:03s













