Cách dùng "你不好那不怪我呀" (nǐ bù hǎo nà bù guài wǒ ya) trong hội thoại tiếng Trung
你不好那不怪我呀
Con không tốt thì không trách bố à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
14:35
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要 要怪也该怪我 是我性格不好 我检讨 | yào yào guài yě gāi guài wǒ shì wǒ xìng gé bù hǎo wǒ jiǎn tǎo | Muốn... muốn trách cũng phải trách con, là do tính cách con không tốt, con sẽ kiểm điểm. |
| 2▶ | 你不好那不怪我呀 | nǐ bù hǎo nà bù guài wǒ ya | Con không tốt thì không trách bố à? |
| 3 | 你妈走得早 | nǐ mā zǒu dé zǎo | Mẹ con mất sớm, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chèn tā xīn qíng hǎo bǎ zhè shì shuō le gǎn jǐn fān piānNhân lúc cậu ấy vui thì nói đi, mau mau cho qua chuyện.

HSK 7
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng tài kǒng bù le bié bié bié zǒu zǒu zǒuKhông được, đáng sợ lắm. Đừng mà! Đi thôi!