Cách dùng "你不想听我就不说了" (nǐ bù xiǎng tīng wǒ jiù bù shuō le) trong hội thoại tiếng Trung
你不想听我就不说了
Anh không muốn nghe thì em không nói nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
22:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我当然是你啊 那我不想听 | wǒ dāng rán shì nǐ a nà wǒ bù xiǎng tīng | Tất nhiên là anh rồi. Thế thì anh không muốn nghe. |
| 2▶ | 你不想听我就不说了 | nǐ bù xiǎng tīng wǒ jiù bù shuō le | Anh không muốn nghe thì em không nói nữa. |
| 3 | 但是你这个 | dàn shì nǐ zhè ge | Nhưng anh sẽ không |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chèn tā xīn qíng hǎo bǎ zhè shì shuō le gǎn jǐn fān piānNhân lúc cậu ấy vui thì nói đi, mau mau cho qua chuyện.

HSK 7
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng tài kǒng bù le bié bié bié zǒu zǒu zǒuKhông được, đáng sợ lắm. Đừng mà! Đi thôi!