Cách dùng "你呢 就不用工作了" (nǐ ne jiù bù yòng gōng zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
你呢 就不用工作了
cô không cần làm việc nữa,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
18:27
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你也都看到了 | nǐ yě dōu kàn dào le | tình huống bây giờ của tôi đấy, |
| 2▶ | 你呢 就不用工作了 | nǐ ne jiù bù yòng gōng zuò le | cô không cần làm việc nữa, |
| 3 | 我养你 | wǒ yǎng nǐ | tôi nuôi cô. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ bǐ nǐ wěn nǐ wàng le shàng cì qiè dào de shí hòu leCon chắc hơn bố nữa đấy. Con quên đợt trước bị cắt trúng rồi à?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu bú huì yòu lái le yòu láithì bố chẳng biết làm gì cả. Lại nữa rồi, lại nữa rồi.

HSK 7
0:03s
hěn duō shì qíng bù néng zǒng ràng nǐ men cāo xīncó rất nhiều chuyện không thể cứ để hai người nhọc lòng mãi.

HSK 4
0:03s













