Cách dùng "您的将来 也会幸福美满的" (nín de jiāng lái yě huì xìng fú měi mǎn de) trong hội thoại tiếng Trung
您的将来 也会幸福美满的
[Tương lai của bố] [cũng sẽ hạnh phúc mỹ mãn.]
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
36:49
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 您也辛苦了 | nín yě xīn kǔ le | [bố cũng vất vả rồi.] |
| 2▶ | 您的将来 也会幸福美满的 | nín de jiāng lái yě huì xìng fú měi mǎn de | [Tương lai của bố] [cũng sẽ hạnh phúc mỹ mãn.] |
| 3 | 这 这 支士 | zhè zhè zhī shì | Cái này... thì đi Sĩ. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
tā yào shì zhè me xiǎng hái néng duì nǐ zhè me hǎo aNếu anh ấy nghĩ như vậy thì còn có thể tốt với em như thế này sao?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shì yī bèi zi dōu bù kě néng guò qù dethì đây là chuyện suốt đời không thể nào cho qua được.

HSK 7
0:03s
shén me nǐ dōu wǎng yī xiàn chōng nà bù xíngcái gì anh cũng xông pha lên trước. Thế thì không được.

HSK 6
0:03s
zhè rén jiā yě xǔ jiù hǎo liǎng tiān jiù bēng le neHai đứa nó có lẽ mới quen vài hôm đã tan rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ bù tóng yì néng zěn me zhe nǐ hái néng bǎng shàng tā men liǎAnh không đồng ý thì sao chứ? Anh có thể trói hai đứa nó

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng wǒ bù néng ràng wǒ guī nǚ shòu pó po qìDù sao thì tôi không thể để con gái mình bị mẹ chồng trút giận.

HSK 4
0:03s
yǒu zhè me dāng mā de ma duō shǎo nián leCó người làm mẹ nào như thế không? Bao nhiêu năm rồi?

HSK 3
0:03s
xué zhǎng bù hǎo yì sī wǒ kāi huì lái wǎn leĐàn anh. Ngại quá, em bận họp nên đến muộn.








