Cách dùng "您的将来 也会幸福美满的" (nín de jiāng lái yě huì xìng fú měi mǎn de) trong hội thoại tiếng Trung

níndejiānglái huìxìngměimǎnde

[Tương lai của bố] [cũng sẽ hạnh phúc mỹ mãn.]

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
36:49
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1您也辛苦了nín yě xīn kǔ le[bố cũng vất vả rồi.]
2您的将来 也会幸福美满的nín de jiāng lái yě huì xìng fú měi mǎn de[Tương lai của bố] [cũng sẽ hạnh phúc mỹ mãn.]
3这 这 支士zhè zhè zhī shìCái này... thì đi Sĩ.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
就是呀 所以我不敢回家呀
HSK 5
0:03s
jiù shì ya suǒ yǐ wǒ bù gǎn huí jiā yaPhải đấy, nên mình không dám về nhà này.

我真的不知道怎么面对
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de bù zhī dào zěn me miàn duìmình thật sự không biết phải đối mặt như thế nào?

趁她心情好把这事说了 赶紧翻篇
HSK 6
0:03s
chèn tā xīn qíng hǎo bǎ zhè shì shuō le gǎn jǐn fān piānNhân lúc cậu ấy vui thì nói đi, mau mau cho qua chuyện.

不行不行不行 太恐怖了 别别别 走走走
HSK 7
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng tài kǒng bù le bié bié bié zǒu zǒu zǒuKhông được, đáng sợ lắm. Đừng mà! Đi thôi!