Cách dùng "挺一挺 熬一熬" (tǐng yī tǐng áo yī áo) trong hội thoại tiếng Trung

tǐngtǐng áoáo

thì gắng gượng chịu đựng.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
14:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这过不去呢zhè guò bù qù neNếu không qua được
2挺一挺 熬一熬tǐng yī tǐng áo yī áothì gắng gượng chịu đựng.
3这闷着头往前走zhè mèn zhe tóu wǎng qián zǒuLầm lì bước về phía trước.

More Clips From Episode

Total 124 clips (Page 7 of 7)
就是呀 所以我不敢回家呀
HSK 5
0:03s
jiù shì ya suǒ yǐ wǒ bù gǎn huí jiā yaPhải đấy, nên mình không dám về nhà này.

我真的不知道怎么面对
HSK 4
0:03s
wǒ zhēn de bù zhī dào zěn me miàn duìmình thật sự không biết phải đối mặt như thế nào?

趁她心情好把这事说了 赶紧翻篇
HSK 6
0:03s
chèn tā xīn qíng hǎo bǎ zhè shì shuō le gǎn jǐn fān piānNhân lúc cậu ấy vui thì nói đi, mau mau cho qua chuyện.

不行不行不行 太恐怖了 别别别 走走走
HSK 7
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng tài kǒng bù le bié bié bié zǒu zǒu zǒuKhông được, đáng sợ lắm. Đừng mà! Đi thôi!