Cách dùng "我当年把人家 坑得那么惨" (wǒ dāng nián bǎ rén jiā kēng dé nà me cǎn) trong hội thoại tiếng Trung
我当年把人家 坑得那么惨
Năm ấy em chơi người ta một vố đau như thế.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
25:36
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 要不你重新考虑一下 说不定 | yào bù nǐ chóng xīn kǎo lǜ yī xià shuō bù dìng | không thì em suy xét lại xem. Không chừng... |
| 2▶ | 我当年把人家 坑得那么惨 | wǒ dāng nián bǎ rén jiā kēng dé nà me cǎn | Năm ấy em chơi người ta một vố đau như thế. |
| 3 | 现在再觍着脸凑上去 | xiàn zài zài tiǎn zhe liǎn còu shàng qù | Bây giờ còn mặt dày mà sáp qua đó |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 5 of 7)
HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
shì yī bèi zi dōu bù kě néng guò qù dethì đây là chuyện suốt đời không thể nào cho qua được.

HSK 7
0:03s
shén me nǐ dōu wǎng yī xiàn chōng nà bù xíngcái gì anh cũng xông pha lên trước. Thế thì không được.

HSK 6
0:03s
zhè rén jiā yě xǔ jiù hǎo liǎng tiān jiù bēng le neHai đứa nó có lẽ mới quen vài hôm đã tan rồi.

HSK 4
0:03s
nǐ bù tóng yì néng zěn me zhe nǐ hái néng bǎng shàng tā men liǎAnh không đồng ý thì sao chứ? Anh có thể trói hai đứa nó

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
fǎn zhèng wǒ bù néng ràng wǒ guī nǚ shòu pó po qìDù sao thì tôi không thể để con gái mình bị mẹ chồng trút giận.

HSK 4
0:03s
yǒu zhè me dāng mā de ma duō shǎo nián leCó người làm mẹ nào như thế không? Bao nhiêu năm rồi?

HSK 3
0:03s
xué zhǎng bù hǎo yì sī wǒ kāi huì lái wǎn leĐàn anh. Ngại quá, em bận họp nên đến muộn.

HSK 1
0:03s
méi guān xì wǒ yě méi děng duō jiǔ zuò zuò ba hǎoKhông sao, anh cũng chưa đợi lâu. Ngồi... ngồi đi. Vâng.








