Cách dùng "我当然是你啊 那我不想听" (wǒ dāng rán shì nǐ a nà wǒ bù xiǎng tīng) trong hội thoại tiếng Trung
我当然是你啊 那我不想听
Tất nhiên là anh rồi. Thế thì anh không muốn nghe.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
22:31
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你到底向着谁说话呢 | nǐ dào dǐ xiàng zhe shuí shuō huà ne | Rốt cuộc em đang nói hộ ai thế? |
| 2▶ | 我当然是你啊 那我不想听 | wǒ dāng rán shì nǐ a nà wǒ bù xiǎng tīng | Tất nhiên là anh rồi. Thế thì anh không muốn nghe. |
| 3 | 你不想听我就不说了 | nǐ bù xiǎng tīng wǒ jiù bù shuō le | Anh không muốn nghe thì em không nói nữa. |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chèn tā xīn qíng hǎo bǎ zhè shì shuō le gǎn jǐn fān piānNhân lúc cậu ấy vui thì nói đi, mau mau cho qua chuyện.

HSK 7
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng tài kǒng bù le bié bié bié zǒu zǒu zǒuKhông được, đáng sợ lắm. Đừng mà! Đi thôi!