Cách dùng "我没答应跟你在一起" (wǒ méi dā yìng gēn nǐ zài yì qǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我没答应跟你在一起
tôi không có đồng ý sẽ ở bên anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
18:11
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 第一 | dì yī | Thứ nhất, |
| 2▶ | 我没答应跟你在一起 | wǒ méi dā yìng gēn nǐ zài yì qǐ | tôi không có đồng ý sẽ ở bên anh. |
| 3 | 第二 | dì èr | Thứ hai, |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 2 of 7)
HSK 7
0:03s
wǒ bǐ nǐ wěn nǐ wàng le shàng cì qiè dào de shí hòu leCon chắc hơn bố nữa đấy. Con quên đợt trước bị cắt trúng rồi à?

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu bú huì yòu lái le yòu láithì bố chẳng biết làm gì cả. Lại nữa rồi, lại nữa rồi.

HSK 7
0:03s
hěn duō shì qíng bù néng zǒng ràng nǐ men cāo xīncó rất nhiều chuyện không thể cứ để hai người nhọc lòng mãi.

HSK 4
0:03s













