Cách dùng "我有儿子要养的" (wǒ yǒu ér zi yào yǎng de) trong hội thoại tiếng Trung
我有儿子要养的
Tôi phải nuôi con trai,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
18:19
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你从来都没有说过 你有老婆 | nǐ cóng lái dōu méi yǒu shuō guò nǐ yǒu lǎo pó | anh chưa từng nói anh có vợ. |
| 2▶ | 我有儿子要养的 | wǒ yǒu ér zi yào yǎng de | Tôi phải nuôi con trai, |
| 3 | 你这是要逼死我 那我现在的情况 | nǐ zhè shì yào bī sǐ wǒ nà wǒ xiàn zài de qíng kuàng | anh làm thế là muốn ép tôi chết. Thế cô cũng thấy |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chèn tā xīn qíng hǎo bǎ zhè shì shuō le gǎn jǐn fān piānNhân lúc cậu ấy vui thì nói đi, mau mau cho qua chuyện.

HSK 7
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng tài kǒng bù le bié bié bié zǒu zǒu zǒuKhông được, đáng sợ lắm. Đừng mà! Đi thôi!