Cách dùng "有什么事不能说一声" (yǒu shén me shì bù néng shuō yī shēng) trong hội thoại tiếng Trung
有什么事不能说一声
Có chuyện gì không thể nói một tiếng à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E30
Clip Timestamp
2:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 脏兮兮的 来 穿上 大晚上怎么回事啊 | zàng xī xī de lái chuān shàng dà wǎn shàng zěn me huí shì a | Bẩn quá. Nào, mang vào. Nửa đêm nửa hôm có chuyện gì thế? |
| 2▶ | 有什么事不能说一声 | yǒu shén me shì bù néng shuō yī shēng | Có chuyện gì không thể nói một tiếng à? |
| 3 | 小哥 脖子 | xiǎo gē bó zi | Anh nhỏ, cổ... |
More Clips From Episode
Total 124 clips (Page 7 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chèn tā xīn qíng hǎo bǎ zhè shì shuō le gǎn jǐn fān piānNhân lúc cậu ấy vui thì nói đi, mau mau cho qua chuyện.

HSK 7
0:03s
bù xíng bù xíng bù xíng tài kǒng bù le bié bié bié zǒu zǒu zǒuKhông được, đáng sợ lắm. Đừng mà! Đi thôi!