Quay lại trang chủChi tiết clip

Cách dùng "吃几个了 五个嘛" (chī jǐ gè le wǔ gè ma) trong hội thoại tiếng Trung

吃几个了 五个嘛

chī jǐ gè le wǔ gè ma

Ăn mấy cái rồi Năm cái rồi đó

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
24:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1打啥赌呢 赌娃能吃几个馍 娃一顿能吃几个馍呢dǎ shá dǔ ne dǔ wá néng chī jǐ gè mó wá yī dùn néng chī jǐ gè mó neCá cược cái gì vậy Cá xem con bé ăn được mấy cái bánh Một bữa con bé ăn được mấy cái bánh
2吃几个了 五个嘛chī jǐ gè le wǔ gè maĂn mấy cái rồi Năm cái rồi đó
3五个馍了wǔ gè mó leNăm cái bánh rồi

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 1 of 12)
这回把那黄正经的毛病给治了
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi
看他一天到晚的 还找女同志谈心不
HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?
骑车子摔了一下 没事 皮肉伤 没伤着骨头
HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.
咋弄得跟个要饭的似的
HSK 5
0:03s
zǎ nòng dé gēn gè yào fàn de shì deSao trông nhếch nhác như đứa ăn xin vậy?
该不会你在大街上捡的吧
HSK 5
0:03s
gāi bú huì nǐ zài dà jiē shàng jiǎn de baChả lẽ mày nhặt ngoài đường về à?
从小放羊 把自己也放成羊了
HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.
那个没来 换了一个
HSK 3
0:03s
nà ge méi lái huàn le yí gèĐứa đó không đến, đổi đứa khác rồi.
花姨是团里的台柱子
HSK 7
0:03s
huā yí shì tuán lǐ de tái zhù ziCô Hoa là trụ cột của đoàn đấy.
黄正经昨天可是特意开了个会啊
HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,
团里团外一视同仁
HSK 5
0:03s
tuán lǐ tuán wài yī shì tóng réntrong đoàn hay ngoài đoàn đều như nhau,
我咋觉得他那话是针对你呢
HSK 5
0:03s
wǒ zǎ jué de tā nà huà shì zhēn duì nǐ neTao cứ thấy câu đó hắn nói là nhắm vào mày.
该低头的时候就低头 别老跟个鼓槌似的
HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,
硬邦邦地挺着 我就挺着了 他能把我咋呢
HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?
这得有一年没洗澡了吧
HSK 3
0:03s
zhè dé yǒu yī nián méi xǐ zǎo le baChắc cả năm rồi chưa tắm hả
就叫个易来弟嘛 真土
HSK 6
0:03s
jiù jiào gè yì lái dì ma zhēn tǔLà Yi Laidi đó Quê thật
啥意思 念念不忘呢
HSK 7
0:03s
shá yì si niàn niàn bù wàng neNghĩa là sao, vẫn còn nhớ mãi à
我打算跟他谈离婚了
HSK 5
0:03s
wǒ dǎ suàn gēn tā tán lí hūn leTôi định nói chuyện ly hôn với anh ấy rồi
我得把伤口处理一下去
HSK 6
0:03s
wǒ dé bǎ shāng kǒu chǔ lǐ yī xià qùTôi phải đi xử lý vết thương cái đã
弄啥呢嘛 哥
HSK 6
0:03s
nòng shá ne ma gēLàm gì vậy Anh
我才能找到感觉
HSK 4
0:03s
wǒ cái néng zhǎo dào gǎn juéTao mới cảm nhận được