Cách dùng "吃几个了 五个嘛" (chī jǐ gè le wǔ gè ma) trong hội thoại tiếng Trung

chīle ma

Ăn mấy cái rồi Năm cái rồi đó

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
24:20
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1打啥赌呢 赌娃能吃几个馍 娃一顿能吃几个馍呢dǎ shá dǔ ne dǔ wá néng chī jǐ gè mó wá yī dùn néng chī jǐ gè mó neCá cược cái gì vậy Cá xem con bé ăn được mấy cái bánh Một bữa con bé ăn được mấy cái bánh
2吃几个了 五个嘛chī jǐ gè le wǔ gè maĂn mấy cái rồi Năm cái rồi đó
3五个馍了wǔ gè mó leNăm cái bánh rồi

More Clips From Episode

Total 226 clips (Page 12 of 12)
那晚上这鼓让我敲吧
HSK 5
0:03s
nà wǎn shàng zhè gǔ ràng wǒ qiāo baVậy tối nay trống để tôi đánh nhé

黄主任 你说咋样
HSK 6
0:03s
huáng zhǔ rèn nǐ shuō zǎ yàngHoàng chủ nhiệm, ông nói thế nào?

何大锤敲的鼓是乱的
HSK 5
0:03s
hé dà chuí qiāo de gǔ shì luàn deHà Đại Chùy đánh trống loạn cả lên

他要敲鼓 我唱不了
HSK 1
0:03s
tā yào qiāo gǔ wǒ chàng bù liǎohắn mà đánh thì tôi hát không được.

今天带你从剧场的正门走
HSK 5
0:03s
jīn tiān dài nǐ cóng jù chǎng de zhèng mén zǒuHôm nay tao dẫn mày đi qua cổng chính nhà hát

我这无缘无故地 现在戏都唱不了了 你等着
HSK 5
0:03s
wǒ zhè wú yuán wú gù dì xiàn zài xì dōu chàng bù liǎo le nǐ děng zheTôi chẳng có lý do gì mà giờ lại không được hát nữa. Mày chờ đó.