Cách dùng "吃素的也喊 吃荤的也喊" (chī sù de yě hǎn chī hūn de yě hǎn) trong hội thoại tiếng Trung
吃素的也喊 吃荤的也喊
Người ăn chay cũng kêu Người ăn mặn cũng kêu
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
35:41
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 碗里没肉 这帮𪨊乱喊叫了嘛 | wǎn lǐ méi ròu zhè bāng sóng luàn hǎn jiào le ma | Trong bát chẳng có thịt Cái bọn này cứ kêu réo loạn cả lên |
| 2▶ | 吃素的也喊 吃荤的也喊 | chī sù de yě hǎn chī hūn de yě hǎn | Người ăn chay cũng kêu Người ăn mặn cũng kêu |
| 3 | 人 心里边就没有够的时候 够不够 那人不够嘛 | rén xīn lǐ biān jiù méi yǒu gòu de shí hòu gòu bù gòu nà rén bù gòu ma | Con người trong lòng chẳng bao giờ biết đủ Đủ hay không đủ, người thì thiếu rồi |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
jīn tiān dài nǐ cóng jù chǎng de zhèng mén zǒuHôm nay tao dẫn mày đi qua cổng chính nhà hát

HSK 5
0:03s
wǒ zhè wú yuán wú gù dì xiàn zài xì dōu chàng bù liǎo le nǐ děng zheTôi chẳng có lý do gì mà giờ lại không được hát nữa. Mày chờ đó.



