Cách dùng "从这里把它抛出去" (cóng zhè lǐ bǎ tā pāo chū qù) trong hội thoại tiếng Trung
从这里把它抛出去
cóng zhè lǐ bǎ tā pāo chū qù
Từ đó phóng ra ngoài.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
31:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 如果唱高音的话 还要通过鼻腔 脑腔到天灵盖 | rú guǒ chàng gāo yīn de huà hái yào tōng guò bí qiāng nǎo qiāng dào tiān líng gài | Nếu hát nốt cao thì. còn phải qua mũi, qua đầu lên đỉnh đầu. |
| 2▶ | 从这里把它抛出去 | cóng zhè lǐ bǎ tā pāo chū qù | Từ đó phóng ra ngoài. |
| 3 | 有多远抛多远 有多大声抛多大声 看我 | yǒu duō yuǎn pāo duō yuǎn yǒu duō dà shēng pāo duō dà shēng kàn wǒ | Phóng càng xa càng tốt. Phóng càng to càng tốt. Nhìn tao. |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
zhè huí bǎ nà huáng zhèng jīng de máo bìng gěi zhì leLần này trị được cái tật của Huang Zhengjing rồi

HSK 7
0:03s
kàn tā yī tiān dào wǎn de hái zhǎo nǚ tóng zhì tán xīn bùXem đó, cả ngày hắn cứ còn đi tâm sự với mấy chị em nữa không?

HSK 6
0:03s
qí chē zi shuāi le yī xià méi shì pí ròu shāng méi shāng zhe gǔ touĐi xe đạp bị ngã thôi. Không sao, trầy da thôi, không gãy xương đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo fàng yáng bǎ zì jǐ yě fàng chéng yáng leTừ nhỏ chăn dê, chăn lâu thành dê luôn rồi.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
huáng zhèng jīng zuó tiān kě shì tè yì kāi le gè huì aHôm qua Huang Zhengjing đặc biệt triệu tập họp đấy,

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
gāi dī tóu de shí hòu jiù dī tóu bié lǎo gēn gè gǔ chuí shì deLúc cần cúi đầu thì cúi đi, đừng cứ như cái dùi trống vậy,

HSK 3
0:03s
yìng bāng bāng dì tǐng zhe wǒ jiù tǐng zhe le tā néng bǎ wǒ zǎ necứng đơ mà chống lại. Tao cứ chống lại, hắn làm gì được tao?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s