Cách dùng "干啥呀 干啥呀 蛇" (gàn shá ya gàn shá ya shé) trong hội thoại tiếng Trung
干啥呀 干啥呀 蛇
Làm gì vậy? Làm gì vậy? Rắn!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
32:22
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 一 二 三 唱 | yī èr sān chàng | Một, hai, ba. Hát! |
| 2▶ | 干啥呀 干啥呀 蛇 | gàn shá ya gàn shá ya shé | Làm gì vậy? Làm gì vậy? Rắn! |
| 3 | 都别动啊 都别动 | dōu bié dòng a dōu bié dòng | Đừng ai động đậy! Đứng yên! |
More Clips From Episode
Total 226 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
jīn tiān dài nǐ cóng jù chǎng de zhèng mén zǒuHôm nay tao dẫn mày đi qua cổng chính nhà hát

HSK 5
0:03s
wǒ zhè wú yuán wú gù dì xiàn zài xì dōu chàng bù liǎo le nǐ děng zheTôi chẳng có lý do gì mà giờ lại không được hát nữa. Mày chờ đó.



